lợi quyền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quyền được hưởng lợi ích: Quyền hợp pháp để được thụ hưởng những lợi ích, quyền lợi từ một điều gì đó.
- Lợi ích và quyền thế: Sự kết hợp giữa lợi ích vật chất, tinh thần và quyền lực, địa vị có được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cổ đông có lợi quyền được nhận cổ tức từ lợi nhuận của công ty. (Cổ đông có quyền được hưởng lợi ích là nhận cổ tức từ lợi nhuận của công ty.)
- Việc nắm giữ chức vụ đó mang lại cho ông ta cả lợi quyền đáng kể. (Việc nắm giữ chức vụ đó mang lại cho ông ta cả lợi ích và quyền thế đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tranh giành lợi quyền": tranh đua, cạnh tranh để giành lấy lợi ích và quyền lực.
- Cuộc tranh giành lợi quyền trong nội bộ tập đoàn ngày càng gay gắt. (Cuộc tranh giành lợi ích và quyền lực trong nội bộ tập đoàn ngày càng gay gắt.)
"bảo vệ lợi quyền": bảo vệ quyền lợi và lợi ích chính đáng.
- Luật sư có nhiệm vụ bảo vệ lợi quyền cho thân chủ của mình. (Luật sư có nhiệm vụ bảo vệ quyền lợi và lợi ích cho thân chủ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Quyền lợi (danh từ): những điều được hưởng một cách hợp pháp, thường dùng phổ biến hơn.
- Người lao động cần được đảm bảo các quyền lợi cơ bản. (Người lao động cần được đảm bảo các quyền lợi cơ bản.)
Lợi ích (danh từ): điều có ích, mang lại lợi cho ai đó.
- Dự án này mang lại lợi ích chung cho cộng đồng. (Dự án này mang lại lợi ích chung cho cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Quyền lợi: quyền và lợi ích được hưởng.
- Bổng lộc: lợi ích vật chất đi kèm theo chức vụ (thường mang sắc thái trang trọng hoặc hơi cổ).
Lưu ý về từ vựng
- Từ "lợi quyền" là một từ Hán Việt, ít được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "quyền lợi" được ưu tiên sử dụng hơn.
- Từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, pháp lý hoặc văn chương có tính trang trọng.
- d. 1. Quyền được hưởng lợi ích gì. 2. Lợi ích và quyền thế.